cartridge paper

cartridge paper

An artist sketches a detailed landscape on a sheet of cartridge paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy làm vỏ đạn: "cartridge paper" loại giấy dày, chắc, được dùng để làm vỏ đạn (cartridge case) trong quân sự.
    • Giấy vẽ dày: Trong nghệ thuật, "cartridge paper" loại giấy trắng, dày, bề mặt nhám nhẹ, thường dùng để vẽ bút chì hoặc mực.
dụ sử dụng
  • Giấy làm vỏ đạn:

    • The soldiers used cartridge paper to wrap the gunpowder. (Những người lính đã dùng giấy làm vỏ đạn để bọc thuốc súng.)
  • Giấy vẽ:

    • Artists often choose cartridge paper for pencil sketches because of its texture. (Các họa sĩ thường chọn giấy vẽ dày cho các bản phác thảo bút chì kết cấu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-quality cartridge paper": giấy vẽ dày chất lượng cao.

    • For detailed ink drawings, you need high-quality cartridge paper. (Đối với các bản vẽ mực chi tiết, bạn cần giấy vẽ dày chất lượng cao.)
  • "Cartridge paper weight": độ dày của giấy vẽ dày.

    • The cartridge paper weight is measured in grams per square meter (gsm). (Độ dày của giấy vẽ dày được đo bằng gram trên mét vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartridge board (n): bìa cứng làm vỏ đạn, tương tự nhưng dày hơn.

    • Cartridge board is used for making sturdy ammunition boxes. (Bìa cứng làm vỏ đạn được dùng để làm hộp đạn chắc chắn.)
  • Drawing paper (n): giấy vẽ nói chung.

    • Drawing paper comes in various types, including cartridge paper. (Giấy vẽ nhiều loại, bao gồm cả giấy vẽ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Drafting paper: giấy vẽ kỹ thuật, đôi khi được dùng thay thế.
  • Sketch paper: giấy phác thảo, thường mỏng hơn nhưng cùng mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cartridge paper".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cartridge paper".)